Kho từ › communication › bird

bird

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con chim
UK /bɜːrd/ · US /bɜːrd/
There is a bird singing outside my window.
→ Có một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...