Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bird

/bɜːrd/ A1

Nghĩa

con chim noun

Định nghĩa · A flying animal that often sings and has feathers.

“There is a bird singing outside my window.”Có một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ của tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...