Kho từ › communication › rabbit

rabbit

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con thỏ
UK /ˈræb.ɪt/ · US /ˈræb.ɪt/
My sister has a white rabbit.
→ Em gái tôi có một con thỏ trắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...