Kho từ › communication › horse

horse

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con ngựa
UK /hɔːrs/ · US /hɔːrs/
I want to ride a horse one day.
→ Tôi muốn cưỡi ngựa một ngày nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...