Kho từ › communication › cow

cow

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con bò
UK /kaʊ/ · US /kaʊ/
There are many cows on that farm.
→ Có rất nhiều con bò trong trang trại đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...