Kho từ › communication › duck

duck

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con vịt
UK /dʌk/ · US /dʌk/
I see ducks swimming in the lake.
→ Tôi thấy những con vịt đang bơi trên hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...