Kho từ › communication › elephant

elephant

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con voi
UK /ˈel.ɪ.fənt/ · US /ˈel.ɪ.fənt/
The elephant at the zoo was very big.
→ Con voi ở sở thú rất to.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...