Kho từ › communication › lion

lion

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con sư tử
UK /ˈlaɪ.ən/ · US /ˈlaɪ.ən/
The lion is called the king of the jungle.
→ Sư tử được gọi là vua của rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...