Kho từ › communication › monkey

monkey

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con khỉ
UK /ˈmʌŋ.ki/ · US /ˈmʌŋ.ki/
The monkeys at the zoo were jumping and playing.
→ Những con khỉ ở sở thú đang nhảy và chơi đùa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...