Kho từ › communication › snake

snake

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con rắn
UK /sneɪk/ · US /sneɪk/
I am scared of snakes.
→ Tôi sợ rắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...