Kho từ › communication › cute

cute

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
dễ thương, đáng yêu
UK /kjuːt/ · US /kjuːt/
That little puppy is so cute!
→ Con chó con nhỏ đó thật dễ thương!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...