Kho từ › communication › feed

feed

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
cho ăn
UK /fiːd/ · US /fiːd/
I feed my dog every morning.
→ Tôi cho chó ăn mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...