Kho từ › communication › bite

bite

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
cắn
UK /baɪt/ · US /baɪt/
Be careful — that dog might bite.
→ Cẩn thận — con chó đó có thể cắn đấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...