Kho từ › communication › zoo

zoo

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
vườn thú, sở thú
UK /zuː/ · US /zuː/
We went to the zoo last Sunday.
→ Chúng tôi đã đến sở thú Chủ nhật tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...