Kho từ › communication › fur

fur

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lông (của thú)
UK /fɜːr/ · US /fɜːr/
My cat has soft white fur.
→ Con mèo của tôi có bộ lông trắng mềm mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...