Kho từ › communication › vet

vet

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bác sĩ thú y
UK /vet/ · US /vet/
I take my cat to the vet once a year.
→ Tôi đưa mèo đến bác sĩ thú y mỗi năm một lần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...