Kho từ › fashion-clothing › shorts

shorts

B1 n 📁 fashion-clothing
quần ngắn
UK /ʃɔːrts/ · US /ʃɔːrts/
short pants that reach above the knees.
Shorts are great for hot weather.
→ Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.
Kids wear shorts in summer.→ Trẻ em mặc quần ngắn vào mùa hè.
Đồng nghĩa
short pantstrunks
Collocations
wear shortspair of shortsshort shorts
Họ từ
short (adj)shorten (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'shorts' để mô tả trang phục trong bài viết.
Quần ngắn trên đầu gối; không phải quần đùi thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...