Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shorts

/ʃɔːrts/ B1

Nghĩa

quần ngắn n

Định nghĩa · short pants that reach above the knees.

“Shorts are great for hot weather.”Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.

“Kids wear shorts in summer.”Trẻ em mặc quần ngắn vào mùa hè.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'shorts' để mô tả trang phục trong bài viết.

Ghi chú · Quần ngắn trên đầu gối; không phải quần đùi thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...