Kho từ › history-heritage › legacy

legacy ID 214508 //ˈleɡəsi//

B1 n 📁 history-heritage
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
→ Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...