legacy
/ˈleɡəsi/ B1
Nghĩa
di sản (để lại)
n
Định nghĩa · Something handed down from the past.
“His scientific legacy continues today.”Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
“The family legacy continues.”Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩa
inheritancebequestheritage
Cụm hay dùng
leave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từ
legatee (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Ghi chú · Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.