Kho từ › history-heritage › legacy

legacy

B1 n 📁 history-heritage
di sản (để lại)
UK /ˈleɡəsi/ · US /ˈleɡəsi/
Something handed down from the past.
His scientific legacy continues today.
→ Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
The family legacy continues.→ Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩa
inheritancebequestheritage
Collocations
leave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từ
legatee (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...