legacy
Nghĩa
Định nghĩa · Something handed down from the past.
“His scientific legacy continues today.”Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
“The family legacy continues.”Di sản gia đình tiếp tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Ghi chú · Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.