Kho từ › fashion-clothing › silk

silk ID 590375 //sɪlk//

B1 n 📁 fashion-clothing
lụa
Silk feels smooth on the skin.
→ Lụa cảm giác mượt mà trên da.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...