Kho từ › fashion-clothing › silk

silk

B1 n 📁 fashion-clothing
lụa
UK /sɪlk/ · US /sɪlk/
A soft, smooth fabric made from silkworms.
Silk feels smooth on the skin.
→ Lụa cảm giác mượt mà trên da.
She wore a beautiful silk dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
satinfabric
Collocations
silk fabricsilk scarfsilk thread
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chất liệu trong bài viết.
Lụa thường được dùng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...