wedding
Nghĩa
Định nghĩa · A ceremony where two people marry.
“We danced all night at their wedding.”Chúng tôi nhảy suốt đêm ở đám cưới của họ.
“She wore a white dress to the wedding.”Cô ấy mặc váy trắng đến dự đám cưới.
Ghi chú · Là buổi lễ / bữa tiệc cưới. Đừng nhầm với “marriage” (cả cuộc sống hôn nhân).