bride
/braɪd/ A1
Nghĩa
cô dâu
n.
Định nghĩa · A woman on her wedding day.
“The bride looked very beautiful.”Cô dâu trông rất xinh đẹp.
“Everyone smiled at the bride.”Mọi người mỉm cười với cô dâu.
Ghi chú · Người phụ nữ trong ngày cưới của mình.