Từ vựng A1

Chủ đề Sinh, cưới, tang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bride

/braɪd/ A1

Nghĩa

cô dâu n.

Định nghĩa · A woman on her wedding day.

“The bride looked very beautiful.”Cô dâu trông rất xinh đẹp.

“Everyone smiled at the bride.”Mọi người mỉm cười với cô dâu.

Ghi chú · Người phụ nữ trong ngày cưới của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...