Kho từ › Cụm động từ › put on

put on

A2 phr. 📁 Cụm động từ EVU-EL
mặc/đội/đi vào (quần áo, giày…)
UK /ˌpʊt ˈɒn/ · US /ˌpʊt ˈɒn/
Put on your coat. It's cold outside.
→ Mặc áo khoác vào. Bên ngoài lạnh đấy.
He put on his shoes and went out.→ Anh ấy đi giày vào rồi ra ngoài.
Collocations
put on a coatput on shoesput on a hat
Trái nghĩa “take off”. Tách được: “put your coat on” = “put on your coat”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...