Kho từ › Cụm động từ › take off

take off

A2 phr. 📁 Cụm động từ EVU-EL
cởi/tháo ra; (máy bay) cất cánh
UK /ˌteɪk ˈɒf/ · US /ˌteɪk ˈɒf/
Please take off your shoes before you come in.
→ Làm ơn cởi giày ra trước khi vào nhà.
The plane takes off at ten o'clock.→ Máy bay cất cánh lúc mười giờ.
Collocations
take off your shoesthe plane takes off
Hai nghĩa: (1) cởi/tháo ra (trái “put on”); (2) (máy bay) cất cánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...