rice
/raɪs/ A2
Nghĩa
cơm; gạo
n.
Định nghĩa · A staple food made from grains, often served with meals.
“I eat rice every day.”Tôi ăn cơm mỗi ngày.
“Would you like some rice?”Bạn dùng chút cơm nhé?
Cụm hay dùng
some ricea bowl of ricefried rice
Ghi chú · Không đếm được: KHÔNG “a rice/rices”. Một bát: “a bowl of rice”. Đồ ăn thường là danh từ không đếm được.