luggage
Nghĩa
Định nghĩa · Bags and suitcases used for travel.
“My luggage is very heavy.”Hành lý của tôi rất nặng.
“We left our luggage at the hotel.”Chúng tôi để hành lý ở khách sạn.
Ghi chú · Không đếm được: KHÔNG nói “a luggage/luggages”. Một kiện: “a piece of luggage”, hoặc dùng “bag/suitcase”. Động từ số ít.