Kho từ › meetings › minutes

minutes

A2 n. 📁 meetings TOEIC
biên bản cuộc họp
UK /ˈmɪnɪts/ · US /ˈmɪnɪts/
A written record of what happened in a meeting.
Can you write the minutes today?
→ Hôm nay bạn có thể viết biên bản không?
The minutes were sent to all staff.→ Biên bản đã được gửi cho toàn bộ nhân viên.
Đồng nghĩa
recordnotes
Collocations
write the minutestake the minutesapprove the minutesmeeting minutesread the minutes
Họ từ
minute (n.) phút (thời gian)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự quan trọng của biên bản trong IELTS.
'Minutes' (biên bản họp) LUÔN ở số nhiều — nói 'the minutes are' (KHÔNG 'the minutes is'). Đây là nghĩa khác hoàn toàn với 'minute' = phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...