EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › minutes
minutes
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
biên bản cuộc họp
UK /ˈmɪnɪts/
·
US /ˈmɪnɪts/
A written record of what happened in a meeting.
Can you write the minutes today?
→ Hôm nay bạn có thể viết biên bản không?
The minutes were sent to all staff.
→ Biên bản đã được gửi cho toàn bộ nhân viên.
Đồng nghĩa
record
notes
Collocations
write the minutes
take the minutes
approve the minutes
meeting minutes
read the minutes
Họ từ
minute (n.) phút (thời gian)
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự quan trọng của biên bản trong IELTS.
'Minutes' (biên bản họp) LUÔN ở số nhiều — nói 'the minutes are' (KHÔNG 'the minutes is'). Đây là nghĩa khác hoàn toàn với 'minute' = phút.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...