Kho từ › Kỳ nghỉ › plane

plane

A2 n. 📁 Kỳ nghỉ EVU-EL
máy bay
UK /pleɪn/ · US /pleɪn/
We are going to Nha Trang by plane.
→ Chúng tôi sẽ đi Nha Trang bằng máy bay.
Đồng nghĩa
aeroplaneairplane (Mỹ)
Collocations
by planeget on a plane
Đi bằng phương tiện dùng “by”: by plane. Nói đầy đủ là “aeroplane” (Anh) / “airplane” (Mỹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...