Kho từ › Kỳ nghỉ › ticket

ticket

A2 n. 📁 Kỳ nghỉ EVU-EL
vé (máy bay, tàu, xe…)
UK /ˈtɪkɪt/ · US /ˈtɪkɪt/
I bought two tickets for the night train.
→ Tôi mua hai vé cho chuyến tàu đêm.
Collocations
buy a ticketa return ticketa one-way ticket
Vé khứ hồi: “return ticket”; vé một chiều: “one-way / single ticket”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...