Kho từ › Kỳ nghỉ › postcard

postcard

A2 n. 📁 Kỳ nghỉ EVU-EL
bưu thiếp (gửi khi đi du lịch)
UK /ˈpəʊstkɑːd/ · US /ˈpəʊstkɑːd/
Send me a postcard from Ha Long Bay!
→ Gửi cho tôi một tấm bưu thiếp từ Vịnh Hạ Long nhé!
Collocations
send a postcardwrite a postcard
Ghép “post” + “card”. Tấm thiệp có ảnh, gửi qua bưu điện khi đi xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...