snowy
/ˈsnəʊi/ A1
Nghĩa
có tuyết, đầy tuyết
adj.
Định nghĩa · Full of snow or having snowfall.
“Japan is snowy in winter.”Nhật Bản có tuyết vào mùa đông.
Ghi chú · Mô tả nơi hoặc thời tiết có nhiều tuyết.