Kho từ › Thời tiết › snowy

snowy

A1 adj. 📁 Thời tiết EVU-EL
có tuyết, đầy tuyết
UK /ˈsnəʊi/ · US /ˈsnəʊi/
Japan is snowy in winter.
→ Nhật Bản có tuyết vào mùa đông.
Mô tả nơi hoặc thời tiết có nhiều tuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...