Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 31 · Animals (Động vật)

28 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/hɔːs/
n.
con ngựa
My uncle keeps a brown horse on his farm.
Bác tôi nuôi một con ngựa nâu ở trang trại.
Chi tiết
The horse can run very fast.Con ngựa có thể chạy rất nhanh.
Cụm hay dùngride a horsea horse race
Ngựa con gọi là "foal".
/kaʊ/
n.
con bò (cái)
The farmer has ten cows near the rice field.
Bác nông dân có mười con bò gần cánh đồng lúa.
Chi tiết
We get fresh milk from cows.Chúng ta lấy sữa tươi từ những con bò.
Cụm hay dùngmilk a cowa dairy cow
Bò cho sữa và da (leather); con non là "calf", thịt bò là "beef".
/ʃiːp/
n.
con cừu
Sheep give us wool for warm clothes.
Cừu cho chúng ta len để làm quần áo ấm.
Chi tiết
There are many sheep on the green hill.Có rất nhiều cừu trên ngọn đồi xanh.
Số nhiều vẫn là "sheep" (không thêm -s). Con non là "lamb", cho ta "wool" (len).
/pɪɡ/
n.
con lợn, con heo
The pig is sleeping in the mud.
Con lợn đang ngủ trong bùn.
Chi tiết
My grandmother feeds the pigs every morning.Bà tôi cho lợn ăn mỗi sáng.
Thịt lợn là "pork" (thịt tươi), "bacon" và "ham"; con non là "piglet".
/ˈtʃɪkɪn/
n.
con gà
The chickens are eating rice in the yard.
Mấy con gà đang ăn thóc ngoài sân.
Chi tiết
This farm sells eggs and chicken meat.Trang trại này bán trứng và thịt gà.
Đồng nghĩahen (gà mái)
Sách ghi "chicken / hen"; "hen" là gà mái. Con non là "chick", cho ta trứng ("eggs").
/ɡəʊt/
n.
con dê
Goats can climb the rocky hill easily.
Dê có thể leo lên đồi đá một cách dễ dàng.
Chi tiết
People drink goat milk in some countries.Ở một số nước, người ta uống sữa dê.
Con non gọi là "kid" (từ này còn nghĩa là "đứa trẻ").
/fəʊl/
n.
ngựa con
A baby horse is called a foal.
Ngựa con được gọi là "foal".
Chi tiết
Chỉ dùng cho ngựa con mới sinh hoặc còn nhỏ.
/kɑːf/
n.
bê, bò con
The little calf stays close to its mother.
Chú bê nhỏ luôn ở sát bên mẹ.
Chi tiết
Họ từcalves (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc: "calves". "l" gần như câm: /kɑːf/.
/læm/
n.
cừu con; thịt cừu non
The white lamb is only two weeks old.
Con cừu non màu trắng mới được hai tuần tuổi.
Chi tiết
Chữ "b" câm, đọc là /læm/. Vừa là cừu con, vừa là món thịt cừu.
/ˈpɪɡlət/
n.
lợn con, heo con
The mother pig has six pink piglets.
Lợn mẹ có sáu chú lợn con màu hồng.
Chi tiết
"-let" là hậu tố chỉ vật nhỏ (pig → piglet).
/tʃɪk/
n.
gà con
The yellow chick follows the hen everywhere.
Chú gà con màu vàng đi theo gà mẹ khắp nơi.
Chi tiết
Con non của gà; đừng nhầm với "chicken" (con gà nói chung).
/kɪd/
n.
dê con
A baby goat is called a kid.
Dê con được gọi là "kid".
Chi tiết
Trong đời thường "kid" hay được hiểu là "đứa trẻ"; ở đây nghĩa gốc là dê con.
/ˈelɪfənt/
n.
con voi
The elephant is the biggest animal at the zoo.
Voi là con vật lớn nhất trong vườn thú.
Chi tiết
Elephants use their long trunk to drink water.Voi dùng chiếc vòi dài để uống nước.
Vòi voi tiếng Anh là "trunk".
/ˈmʌŋki/
n.
con khỉ
The monkey is eating a banana in the tree.
Con khỉ đang ăn chuối trên cây.
Chi tiết
Cụm hay dùnga cheeky monkey
Số nhiều: "monkeys" (giữ -y, thêm -s).
/ˈtaɪɡə/
n.
con hổ, con cọp
A tiger has orange fur with black stripes.
Hổ có bộ lông màu cam với những vằn đen.
Chi tiết
Hổ cái đôi khi gọi là "tigress".
/dʒəˈrɑːf/
n.
con hươu cao cổ
The giraffe has a very long neck.
Hươu cao cổ có chiếc cổ rất dài.
Chi tiết
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: gi-RAFFE.
/sneɪk/
n.
con rắn
The snake moves slowly on the warm sand.
Con rắn bò chậm rãi trên cát ấm.
Chi tiết
Rắn không có chân; tiếng rít của rắn là "hiss".
/ˈlaɪən/
n.
con sư tử
The lion is sleeping under a big tree.
Con sư tử đang ngủ dưới một tán cây lớn.
Chi tiết
Sư tử cái là "lioness"; tiếng gầm là "roar".
/fɪʃ/
n.
con cá
My sister has three small fish in a glass bowl.
Chị tôi nuôi ba con cá nhỏ trong bể thủy tinh.
Chi tiết
Số nhiều thường vẫn là "fish" (nhiều loài thì "fishes").
/kæt/
n.
con mèo
Our cat likes to sleep on the sofa all day.
Con mèo nhà tôi thích ngủ trên ghế sô-pha cả ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pet cata black cat
Mèo con là "kitten".
/ˈræbɪt/
n.
con thỏ
The white rabbit is eating a fresh carrot.
Con thỏ trắng đang ăn một củ cà rốt tươi.
Chi tiết
Thỏ có đôi tai dài và nhảy rất giỏi.
/ˈpærət/
n.
con vẹt
The parrot can say a few simple words.
Con vẹt có thể nói được vài từ đơn giản.
Chi tiết
Vẹt là một loài "bird" (chim) có nhiều màu sắc.
/dɒɡ/
n.
con chó
My dog runs to the door when I come home.
Con chó của tôi chạy ra cửa khi tôi về nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngwalk the doga guard dog
Chó con là "puppy".
/ˈtɔːtəs/
n.
con rùa (cạn)
The tortoise walks very slowly in the garden.
Con rùa đi rất chậm trong vườn.
Chi tiết
"tortoise" sống trên cạn; rùa nước/biển là "turtle".
/pet/
n.
thú cưng, vật nuôi trong nhà
A cat or a dog can be a lovely pet.
Một con mèo hay con chó có thể là thú cưng đáng yêu.
Chi tiết
Do you have any pets at home?Bạn có nuôi con thú cưng nào ở nhà không?
Cụm hay dùngkeep a peta pet shop
Câu hỏi thường gặp: "Do you have any pets?".
/bɜːd/
n.
con chim
A small bird is singing on the balcony.
Một chú chim nhỏ đang hót trên ban công.
Chi tiết
Vẹt (parrot) cũng là một loài chim.
/fiːd/
v.
cho ăn
You must feed your pets and give them water every day.
Bạn phải cho thú cưng ăn và cho chúng uống nước mỗi ngày.
Chi tiết
Họ từfood (n.)fed (quá khứ)
Động từ bất quy tắc: feed - fed - fed.
/teɪk fər ə wɔːk/
phr.
dắt (con vật) đi dạo
I take my dog for a walk in the park every evening.
Tối nào tôi cũng dắt chó đi dạo trong công viên.
Chi tiết
Cụm cố định; thường dùng với chó: "take the dog for a walk".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...