Kho từ › Động vật › cat

cat

A1 n. 📁 Động vật EVU-EL
con mèo
UK /kæt/ · US /kæt/
Our cat likes to sleep on the sofa all day.
→ Con mèo nhà tôi thích ngủ trên ghế sô-pha cả ngày.
Collocations
a pet cata black cat
Mèo con là "kitten".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...