Kho từ › Động vật › pet

pet

A1 n. 📁 Động vật EVU-EL
thú cưng, vật nuôi trong nhà
UK /pet/ · US /pet/
A cat or a dog can be a lovely pet.
→ Một con mèo hay con chó có thể là thú cưng đáng yêu.
Do you have any pets at home?→ Bạn có nuôi con thú cưng nào ở nhà không?
Collocations
keep a peta pet shop
Câu hỏi thường gặp: "Do you have any pets?".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...