Kho từ › Du lịch, đi lại › (aero)plane

(aero)plane

A2 n. 📁 Du lịch, đi lại EVU-EL
máy bay
UK /ˈeərəpleɪn/ · US /ˈeərəpleɪn/
The plane flies from Da Nang to Seoul in five hours.
→ Máy bay bay từ Đà Nẵng đến Seoul trong năm tiếng.
Đồng nghĩa
planeairplane (Anh-Mỹ)
Anh-Anh: "aeroplane"; nói tắt là "plane".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...