passport
Nghĩa
Định nghĩa · An official document for international travel.
“You need a passport to travel to another country.”Bạn cần hộ chiếu để đi sang nước khác.
Ghi chú · Giấy tờ tùy thân khi ra nước ngoài.
Từ vựng A2
Chủ đề Du lịch, đi lại · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · An official document for international travel.
“You need a passport to travel to another country.”Bạn cần hộ chiếu để đi sang nước khác.
Ghi chú · Giấy tờ tùy thân khi ra nước ngoài.
Đang tải...