Kho từ › Du lịch, đi lại › passport

passport

A2 n. 📁 Du lịch, đi lại EVU-EL
hộ chiếu
UK /ˈpɑːspɔːt/ · US /ˈpɑːspɔːt/
You need a passport to travel to another country.
→ Bạn cần hộ chiếu để đi sang nước khác.
Collocations
show your passport
Giấy tờ tùy thân khi ra nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...