flight
Nghĩa
Định nghĩa · A journey by air on an aircraft.
“Have a good flight and see you in Japan!”Chúc bạn chuyến bay vui vẻ, hẹn gặp ở Nhật nhé!
Ghi chú · Từ động từ "fly" (bay) → danh từ "flight".
Từ vựng A2
Chủ đề Du lịch, đi lại · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A journey by air on an aircraft.
“Have a good flight and see you in Japan!”Chúc bạn chuyến bay vui vẻ, hẹn gặp ở Nhật nhé!
Ghi chú · Từ động từ "fly" (bay) → danh từ "flight".
Đang tải...