Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại)

31 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/treɪn/
n.
tàu hỏa, xe lửa
I go to Hanoi by train every summer.
Mùa hè nào tôi cũng đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
Chi tiết
Cụm hay dùngcatch a trainmiss the trainby train
Đi bằng phương tiện: "by train", "by bus"... (không có mạo từ).
/bʌs/
n.
xe buýt
The bus to school leaves at seven every morning.
Xe buýt đến trường khởi hành lúc bảy giờ mỗi sáng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake the busa bus stop
Bến xe buýt là "bus stop"; đi xe buýt là "by bus".
/ˈbaɪsɪkl/
n.
xe đạp
Many students ride a bicycle to class in Hue.
Nhiều học sinh đạp xe đạp đến lớp ở Huế.
Chi tiết
Đồng nghĩabike
Cách nói ngắn thân mật là "bike".
/ˈtæksi/
n.
xe taxi
We took a taxi from the airport to the hotel.
Chúng tôi bắt taxi từ sân bay về khách sạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a taxia taxi driver
Đồng nghĩa Anh-Mỹ: "cab".
/ˈeərəpleɪn/
n.
máy bay
The plane flies from Da Nang to Seoul in five hours.
Máy bay bay từ Đà Nẵng đến Seoul trong năm tiếng.
Chi tiết
Đồng nghĩaplaneairplane (Anh-Mỹ)
Anh-Anh: "aeroplane"; nói tắt là "plane".
/kɑː/
n.
xe ô tô
My father drives his car to work every day.
Bố tôi lái ô tô đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngdrive a carby car
Lái xe là "drive a car"; đi bằng ô tô là "by car".
/ˈhelɪkɒptə/
n.
máy bay trực thăng
A helicopter can land on a very small space.
Trực thăng có thể hạ cánh trên một khoảng đất rất nhỏ.
Chi tiết
Cách gọi thân mật: "chopper".
/ˈməʊtəbaɪk/
n.
xe máy, xe mô tô
Most people in Ho Chi Minh City travel by motorbike.
Phần lớn người dân ở TP. Hồ Chí Minh đi lại bằng xe máy.
Chi tiết
Đồng nghĩamotorcycle
Sách ghi "motorbike / motorcycle"; hai từ cùng nghĩa.
/ˈʌndəɡraʊnd/
n.
tàu điện ngầm
People in London often use the underground.
Người dân London thường đi tàu điện ngầm.
Chi tiết
Đồng nghĩathe Tube (London)subway (Anh-Mỹ)
Ở London còn gọi thân mật là "the Tube".
/bəʊt/
n.
thuyền, tàu (nhỏ)
We took a boat around the islands in Ha Long Bay.
Chúng tôi đi thuyền quanh các hòn đảo ở Vịnh Hạ Long.
Chi tiết
Thuyền nhỏ; tàu lớn chở khách trên biển là "ship".
/ʃɪp/
n.
tàu thủy (lớn)
The big ship carries hundreds of people across the sea.
Con tàu lớn chở hàng trăm người vượt biển.
Chi tiết
"ship" to hơn "boat"; dùng cho tàu biển đường dài.
/mæp/
n.
bản đồ
We looked at a map to find the old town.
Chúng tôi xem bản đồ để tìm phố cổ.
Chi tiết
Cụm hay dùngread a mapa city map
Ngày nay hay dùng "map" trên điện thoại (map app).
/ˈtaɪmteɪbl/
n.
thời gian biểu, bảng giờ tàu/xe
Check the timetable to see when the next train comes.
Hãy xem bảng giờ để biết chuyến tàu tiếp theo lúc nào đến.
Chi tiết
Đồng nghĩaschedule (Anh-Mỹ)
Bảng giờ tàu, xe, hoặc lịch học ở trường.
/ˈkʌstəmz/
n.
hải quan
After the flight, we went through customs at the airport.
Sau chuyến bay, chúng tôi làm thủ tục qua hải quan ở sân bay.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo through customs
Luôn ở dạng số nhiều "customs" khi nói về hải quan.
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý
My luggage is very heavy.
Hành lý của tôi rất nặng.
Chi tiết
We left our luggage at the hotel.Chúng tôi để hành lý ở khách sạn.
Cụm hay dùngsome luggagea piece of luggageheavy luggage
Không đếm được: KHÔNG nói “a luggage/luggages”. Một kiện: “a piece of luggage”, hoặc dùng “bag/suitcase”. Động từ số ít.
/ˈpɑːspɔːt/
n.
hộ chiếu
You need a passport to travel to another country.
Bạn cần hộ chiếu để đi sang nước khác.
Chi tiết
Cụm hay dùngshow your passport
Giấy tờ tùy thân khi ra nước ngoài.
/ˈsɪŋɡl/
n.
vé một chiều
Can I have a single to the city centre, please?
Cho tôi một vé một chiều vào trung tâm thành phố nhé?
Chi tiết
Vé đi một chiều; Anh-Mỹ gọi là "one-way ticket".
/rɪˈtɜːn/
n.
vé khứ hồi (đi và về)
A return ticket is cheaper than two single tickets.
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.
Chi tiết
Vé cả đi lẫn về; Anh-Mỹ gọi là "round-trip ticket".
/ˈdʒɜːni/
n.
chuyến đi, hành trình
The journey from Hanoi to Sapa takes about six hours.
Chuyến đi từ Hà Nội đến Sa Pa mất khoảng sáu tiếng.
Chi tiết
Common mistake: hỏi "Was the journey long?" — KHÔNG dùng "Was the travel long?".
/bʊk/
v.
đặt trước (vé, chỗ)
I want to book two seats on the morning train.
Tôi muốn đặt hai chỗ trên chuyến tàu buổi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩareserve
Cụm hay dùngbook a seatbook a ticket
Đặt trước để chắc chắn có chỗ: "book / reserve a seat in advance".
/ˈplætfɔːm/
n.
sân ga (chỗ tàu dừng)
The train to Hue is waiting at platform two.
Chuyến tàu đi Huế đang đợi ở sân ga số hai.
Chi tiết
Nơi hành khách lên/xuống tàu tại nhà ga.
/tʃeɪndʒ treɪnz/
phr.
đổi tàu (xuống tàu này lên tàu khác)
You have to change trains at the next big station.
Bạn phải đổi tàu ở ga lớn tiếp theo.
Chi tiết
Xuống một tàu rồi lên một tàu khác để đi tiếp.
/dɪˈrekt/
adj.
trực tiếp, đi thẳng (không phải đổi chuyến)
This is a direct train, so we do not change.
Đây là chuyến tàu đi thẳng, nên chúng ta không phải đổi tàu.
Chi tiết
Trái nghĩa với việc phải "change trains".
/tʃek ɪn/
phr.
làm thủ tục (lên máy bay/nhận phòng)
You should check in two hours before the flight.
Bạn nên làm thủ tục trước chuyến bay hai tiếng.
Chi tiết
Họ từcheck-in (n.)
Có thể làm thủ tục qua mạng: "online check-in" / "check in online".
/ˌteɪk ˈɒf/
phr.
cởi/tháo ra; (máy bay) cất cánh
Please take off your shoes before you come in.
Làm ơn cởi giày ra trước khi vào nhà.
Chi tiết
The plane takes off at ten o'clock.Máy bay cất cánh lúc mười giờ.
Cụm hay dùngtake off your shoesthe plane takes off
Hai nghĩa: (1) cởi/tháo ra (trái “put on”); (2) (máy bay) cất cánh.
/ˈbɔːdɪŋ kɑːd/
n.
thẻ lên máy bay
Show your boarding card before you get on the plane.
Hãy đưa thẻ lên máy bay ra trước khi lên máy bay.
Chi tiết
Đồng nghĩaboarding pass
Đưa cho tiếp viên (flight attendant) khi lên máy bay.
/ˈflaɪt əˌtendənt/
n.
tiếp viên hàng không
The flight attendant brought us water and a snack.
Tiếp viên hàng không mang cho chúng tôi nước và đồ ăn nhẹ.
Chi tiết
Người phục vụ hành khách trên máy bay.
/flaɪt/
n.
chuyến bay
Have a good flight and see you in Japan!
Chúc bạn chuyến bay vui vẻ, hẹn gặp ở Nhật nhé!
Chi tiết
Cụm hay dùnga long flightcatch a flight
Từ động từ "fly" (bay) → danh từ "flight".
/ˈhaɪər ə kɑː/
phr.
thuê ô tô
We hired a car to drive around Da Lat for a week.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô để lái quanh Đà Lạt trong một tuần.
Chi tiết
Đồng nghĩarent a car (Anh-Mỹ)
Anh-Anh dùng "hire"; Anh-Mỹ dùng "rent".
/ˈpetrəl/
n.
xăng
We stopped to fill the car up with petrol.
Chúng tôi dừng lại để đổ đầy xăng cho xe.
Chi tiết
Đồng nghĩagas / gasoline (Anh-Mỹ)
Đổ đầy bình: "fill up with petrol". Anh-Mỹ gọi là "gas".
/ɡɪv ə lɪft/
phr.
cho (ai) đi nhờ xe
Can I give you a lift to the station?
Tôi cho bạn đi nhờ xe ra ga nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩagive someone a ride (Anh-Mỹ)
Anh-Anh: "a lift"; Anh-Mỹ: "a ride".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...