Kho từ › Du lịch, đi lại › book

book

A2 v. 📁 Du lịch, đi lại EVU-EL
đặt trước (vé, chỗ)
UK /bʊk/ · US /bʊk/
I want to book two seats on the morning train.
→ Tôi muốn đặt hai chỗ trên chuyến tàu buổi sáng.
Đồng nghĩa
reserve
Collocations
book a seatbook a ticket
Đặt trước để chắc chắn có chỗ: "book / reserve a seat in advance".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...