water
/ˈwɔːtə/ A2
Nghĩa
nước
n.
Định nghĩa · A clear liquid that is essential for life.
“Please give me a glass of water.”Làm ơn cho tôi một cốc nước.
“Fish live in water.”Cá sống trong nước.
Cụm hay dùng
some watera glass of watera bottle of water
Ghi chú · Không đếm được: KHÔNG “a water/waters”. Gọi ở quán: “a glass/bottle of water”. Động từ số ít.