Kho từ › Di chuyển › climb

climb

A2 v. 📁 Di chuyển EVU-EL
leo, trèo
UK /klaɪm/ · US /klaɪm/
They climb the mountain every weekend.
→ Cuối tuần nào họ cũng leo núi.
The boy climbed the tall tree.→ Cậu bé trèo lên cây cao.
Chữ "b" cuối câm — đọc /klaɪm/. Quá khứ: "climbed".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...