dance
/dɑːns/ A2
Nghĩa
nhảy múa, khiêu vũ
v.
Định nghĩa · To move rhythmically to music or a beat.
“We dance together at every party.”Chúng tôi cùng nhảy ở mỗi bữa tiệc.
“They danced all night at the wedding.”Họ nhảy suốt đêm ở đám cưới.
Ghi chú · Quá khứ: "danced". Cũng là danh từ: "a dance" (điệu nhảy).