Kho từ › Di chuyển › arrive at

arrive at

A2 v. 📁 Di chuyển EVU-EL
đến (một nơi cụ thể: nhà ga, sân bay...)
UK /əˈraɪv ət/ · US /əˈraɪv ət/
We arrive at the station at eight.
→ Chúng tôi đến nhà ga lúc tám giờ.
The plane arrived at the airport late.→ Máy bay đến sân bay muộn.
Collocations
arrive at the stationarrive at the airport
Common mistake: "arrive at/in a place", KHÔNG "arrive to". "arrive at" cho địa điểm nhỏ, cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...