Kho từ › Từ và giới từ › look at

look at

A2 phr. 📁 Từ và giới từ EVU-EL
nhìn (vào), xem
UK /ˈlʊk ət/ · US /ˈlʊk ət/
Look at this beautiful photo!
→ Nhìn tấm ảnh đẹp này này!
The students looked at the board.→ Học sinh nhìn lên bảng.
Collocations
look at a picturelook at somebody
“look” đổi nghĩa theo giới từ: look AT = nhìn vào; look FOR = tìm; look AFTER = chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...