look forward to
/ˌlʊk ˈfɔːwəd tə/ A2
Nghĩa
mong chờ, trông đợi (điều sắp tới)
phr.
Định nghĩa · To anticipate something with excitement.
“I look forward to the weekend.”Tôi mong đến cuối tuần.
“We look forward to seeing you again.”Chúng tôi mong được gặp lại bạn.
Ghi chú · Sau “to” ở đây dùng DANH TỪ hoặc V-ing (KHÔNG dùng động từ nguyên mẫu): “look forward to SEEING you”.