Kho từ › Từ và giới từ › bad at

bad at

A2 phr. 📁 Từ và giới từ EVU-EL
kém, dở (môn/việc gì)
UK /ˈbæd ət/ · US /ˈbæd ət/
I'm bad at maths.
→ Tôi dở môn toán.
He is bad at cooking.→ Anh ấy nấu ăn dở.
Collocations
bad at a subjectbad at doing something
“bad AT” + danh từ/V-ing. Trái nghĩa “good at”. KHÔNG nói “bad in”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...