Kho từ › Tiền tố › unsafe

unsafe

A2 adj. 📁 Tiền tố EVU-EL
không an toàn, nguy hiểm
UK /ʌnˈseɪf/ · US /ʌnˈseɪf/
It is unsafe to swim in this deep lake.
→ Bơi ở hồ sâu này thì không an toàn.
The old bridge is unsafe for cars.→ Cây cầu cũ không an toàn cho xe hơi.
Họ từ
safe (adj.)
Tiền tố “un-” = phủ định: safe → unsafe (nghĩa là “dangerous” — nguy hiểm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...