half-hour
Nghĩa
Định nghĩa · Lasting thirty minutes.
“We had a half-hour break for lunch.”Chúng tôi được nghỉ nửa tiếng để ăn trưa.
“It is only a half-hour walk to the beach.”Đi bộ ra biển chỉ mất nửa tiếng.
Ghi chú · Tiền tố “half-” = 50%. “a half-hour journey” = chuyến đi 30 phút (so với cụm “half an hour”).