Kho từ › Ghi sổ tay từ vựng › write down

write down

B1 phr. v. 📁 Ghi sổ tay từ vựng EVU-PI
ghi lại, viết ra
UK /ˌraɪt ˈdaʊn/ · US /ˌraɪt ˈdaʊn/
I always write down new words and phrases in my notebook.
→ Mình luôn ghi lại từ và cụm mới vào sổ tay.
Write down the meaning next to each word.→ Ghi nghĩa bên cạnh mỗi từ.
Đồng nghĩa
note downjot down
Collocations
write something downwrite down a word
Phrasal verb tách được: 'write it down'. Đồng nghĩa 'note down'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...