| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌraɪt ˈdaʊn/
|
phr. v. |
ghi lại, viết ra
I always write down new words and phrases in my notebook.
Mình luôn ghi lại từ và cụm mới vào sổ tay.
Chi tiếtWrite down the meaning next to each word.Ghi nghĩa bên cạnh mỗi từ.
Đồng nghĩanote downjot down
Cụm hay dùngwrite something downwrite down a word
Phrasal verb tách được: 'write it down'. Đồng nghĩa 'note down'.
|
— |
|
/trænsˈleɪʃn/
|
n. |
bản dịch, việc dịch
Her translation of the poem into English was beautiful.
Bản dịch bài thơ sang tiếng Anh của cô ấy rất hay.
Chi tiếtĐồng nghĩaversion
Cụm hay dùnga translation of sth
Họ từtranslate (v.)translator (n.)
Động từ "translate" + -ion (bỏ e) → danh từ: translate (v.) → translation (n.).
|
— |
|
/mes/
|
n. |
tình trạng lộn xộn, bừa bộn
My first notebook was a mess, so I couldn't find anything.
Cuốn sổ đầu tiên của mình lộn xộn nên chẳng tìm được gì.
Chi tiếtDon't let your notes become a mess — keep each topic together.Đừng để ghi chú của bạn thành mớ hỗn độn — gom từng chủ đề lại với nhau.
Đồng nghĩauntidy (adj.)
Cụm hay dùngbe a messmake a mess
Tính từ tương ứng: messy. Đồng nghĩa (tính từ) là 'untidy'.
|
— |
|
/ʌnˈtaɪdi/
|
adj. |
bừa bộn, không gọn gàng
His handwriting is untidy, so his notes are hard to read.
Chữ viết của cậu ấy lộn xộn nên ghi chú khó đọc.
Chi tiếtAn untidy notebook makes revision slow.Một cuốn sổ bừa bộn khiến việc ôn tập chậm chạp.
Đồng nghĩamessy
Họ từtidy (adj.)
Tiền tố un- + tidy (gọn gàng) tạo nghĩa ngược. Trái nghĩa: tidy, neat.
|
— |
|
/drɔː/
|
v. |
hoà (tỷ số ngang nhau)
Spain and Italy drew 1–1 in an exciting match.
Tây Ban Nha và Ý hoà 1–1 trong một trận đấu hấp dẫn.
Chi tiếtCụm hay dùngdraw a matcha 1–1 drawa draw between
Họ từdraw (n.)
Bất quy tắc: draw – drew – drawn. Kết thúc với tỷ số bằng nhau, không có đội thắng. Danh từ: "a 1–1 draw between two teams"; "1–1" đọc là "one all". (Khác "draw" = vẽ.)
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈnəʊt əv/
|
phr. |
ghi chú lại, ghi lại (điều gì)
Make a note of any word you want to look up later.
Ghi chú lại từ nào bạn muốn tra sau.
Chi tiếtI made a note of the new phrases from the video.Mình đã ghi lại những cụm mới từ video.
Đồng nghĩanote downwrite down
Cụm hay dùngmake a note of something
Cụm cố định. So sánh danh từ 'note' (ghi chú) với động từ 'note (down)' (ghi lại).
|
— |
|
/fəˈɡet/
|
v. |
quên
If I don't revise, I quickly forget new words.
Nếu không ôn, mình nhanh quên từ mới.
Chi tiếtDon't forget to write an example sentence.Đừng quên viết một câu ví dụ.
Họ từforgetful (adj.)
Bất quy tắc: forget – forgot – forgotten. Trái nghĩa: remember. 'forget to do' = quên làm gì.
|
— |
|
/ˈtɒpɪk/
|
n. |
chủ đề
I list words by topic, so all the food words are together.
Mình liệt kê từ theo chủ đề, nên mọi từ về đồ ăn ở cùng một chỗ.
Chi tiếtGrouping vocabulary by topic makes it easier to remember.Gom từ vựng theo chủ đề giúp dễ nhớ hơn.
Đồng nghĩasubjecttheme
Cụm hay dùngby topica grammar topic
Một từ có thể thuộc nhiều topic. 'by topic' = theo chủ đề.
|
— |
|
/ˌnəʊt ˈdaʊn/
|
phr. v. |
ghi lại, ghi chú
I note down new words and phrases every evening.
Mình ghi lại từ và cụm mới mỗi tối.
Chi tiếtShe noted down the teacher's advice about pronunciation.Cô ấy ghi lại lời khuyên của giáo viên về phát âm.
Đồng nghĩawrite downjot down
Cụm hay dùngnote something down
Tách được: 'note it down'. Đồng nghĩa 'write down'.
|
— |
|
/trænzˈleɪt/
|
v. |
dịch (sang ngôn ngữ khác)
Sometimes I translate new words into Vietnamese.
Thỉnh thoảng mình dịch từ mới sang tiếng Việt.
Chi tiếtIt's hard to translate some idioms word for word.Có những thành ngữ rất khó dịch từng chữ.
Cụm hay dùngtranslate intotranslate from
Họ từtranslation (n.)translator (n.)
'translate ... into (a language)' = dịch sang. Danh từ: translation.
|
— |
|
/ˌekspləˈneɪʃn/
|
n. |
lời giải thích
Thanks for the clear explanation; now I understand the rule.
Cảm ơn lời giải thích rõ ràng; giờ tôi đã hiểu quy tắc.
Chi tiếtHọ từexplain (v.)
Danh từ của "explain". Chú ý: explAIn → explAnation (mất "i").
|
— |
|
/tɪp/
|
n. |
lời khuyên hữu ích, mẹo
Here is a useful tip: keep your CV to two pages.
Đây là một mẹo hữu ích: giữ CV trong hai trang.
Chi tiếtĐồng nghĩapiece of advice
Một lời khuyên nhỏ, thiết thực. "Tip" còn nghĩa "tiền boa" và "đầu/mũi (của vật)" — ngữ cảnh quyết định.
|
— |
|
/ˌmɪks ˈʌp/
|
phr. v. |
trộn lẫn; nhầm lẫn (cái nọ với cái kia)
Don't mix up words from different topics on the same page.
Đừng trộn lẫn từ của các chủ đề khác nhau trên cùng một trang.
Chi tiếtI often mix up 'lend' and 'borrow'.Mình hay nhầm lẫn 'lend' và 'borrow'.
Đồng nghĩaconfuse
Cụm hay dùngmix something upmix up two words
Tách được: 'mix them up'. Danh từ 'a mix-up' = sự nhầm lẫn.
|
— |
|
/deɪt/
|
n. |
buổi hẹn hò
They went on their first date to a small café in the old town.
Họ có buổi hẹn hò đầu tiên ở một quán cà phê nhỏ trong phố cổ.
Chi tiếtCụm hay dùnggo on a datea first date
Cuộc gặp lãng mạn đã hẹn trước. "Date" còn nghĩa "ngày tháng" và quả "chà là".
|
— |
|
/ˈnesəsəri/
|
adj. |
cần thiết
Write a translation only if it is necessary.
Chỉ viết bản dịch nếu điều đó cần thiết.
Chi tiếtIt's necessary to revise regularly.Cần phải ôn tập đều đặn.
Cụm hay dùngif necessaryit is necessary to
Họ từnecessity (n.)
Chính tả khó: một 'c', hai 's'. Trái nghĩa: unnecessary. 'if necessary' = nếu cần.
|
— |
|
/ʌnˈnesəsəri/
|
adj. |
không cần thiết
It was unnecessary for them to wait so long for us.
Họ chờ chúng tôi lâu như vậy là điều không cần thiết.
Chi tiếtĐồng nghĩaneedless
Cụm hay dùngunnecessary risk
Họ từnecessary (adj.)necessity (n.)
un- + "necessary". Lưu ý viết hai chữ n liền nhau (un + necessary).
|
— |
|
/ˈɔːfəl/
|
adj. |
tồi tệ, kinh khủng (rất xấu)
The traffic this morning was awful, so I was late for work.
Sáng nay giao thông kinh khủng nên tôi đi làm muộn.
Chi tiếtĐồng nghĩadreadfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely awful
Cực cấp = "very bad". Dùng "absolutely awful", KHÔNG "very awful".
|
— |
|
/ˈdredfəl/
|
adj. |
tồi tệ, khủng khiếp (rất xấu)
The weather was dreadful, so we stayed at home all day.
Thời tiết tệ hại nên chúng tôi ở nhà cả ngày.
Chi tiếtĐồng nghĩaawfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely dreadful
Họ từdread (v.)
Đồng nghĩa "awful" — cực cấp của "bad".
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
v. |
thích, tận hưởng
I enjoy learning English with songs and films.
Mình thích học tiếng Anh qua bài hát và phim.
Chi tiếtDid you enjoy the trip to Hanoi?Bạn có thích chuyến đi Hà Nội không?
Cụm hay dùngenjoy doing something
Họ từenjoyment (n.)enjoyable (adj.)
Theo sau là V-ing: 'enjoy living', KHÔNG 'enjoy to live'. 'enjoy yourself' = chơi vui.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪmənt/
|
n. |
sự thích thú, niềm vui
Reading in English gives me a lot of enjoyment.
Đọc sách tiếng Anh mang lại cho mình nhiều niềm vui.
Chi tiếtLearning should have some enjoyment in it.Việc học nên có chút niềm vui trong đó.
Họ từenjoy (v.)enjoyable (adj.)
Danh từ của 'enjoy'. Thường là danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
|
adj. |
thú vị, đáng tận hưởng
It was a very enjoyable party, and we stayed until late.
Đó là một buổi tiệc rất vui, và chúng tôi ở lại đến khuya.
Chi tiếtĐồng nghĩapleasantfun
Cụm hay dùngan enjoyable party
Họ từenjoy (v.)enjoyment (n.)
Động từ "enjoy" + hậu tố -able → tính từ. Hậu tố -able nghĩa "có thể / đáng để (làm gì)".
|
— |
|
/spend taɪm ɪn ə ˈpleɪs/
|
phr. |
dành/ở một khoảng thời gian tại một nơi
I spent two weeks in Da Nang last summer.
Hè năm ngoái mình ở Đà Nẵng hai tuần.
Chi tiếtShe spends a lot of time in the library before exams.Cô ấy dành nhiều thời gian ở thư viện trước kỳ thi.
Cụm hay dùngspend two weeks inspend time in a place
Họ từspend (v.)
Cấu trúc: spend + [thời gian] + in + [nơi chốn]. Dùng 'spend' chứ KHÔNG 'pass' cho khoảng thời gian. spend – spent – spent.
|
— |
Đang tải...