Kho từ › Thế giới tự nhiên › Earth

Earth

B1 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-PI
Trái Đất
UK /ɜːθ/ · US /ɜːθ/
The Earth travels around the Sun once every year.
→ Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng mỗi năm.
Collocations
planet Earthon earth
Khi chỉ hành tinh thường viết hoa "Earth"; thành ngữ "on earth" viết thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...