Từ vựng B1

Chủ đề Thế giới tự nhiên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Earth

/ɜːθ/ B1

Nghĩa

Trái Đất n.

Định nghĩa · The planet we live on, the third from the Sun.

“The Earth travels around the Sun once every year.”Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng mỗi năm.

Cụm hay dùng planet Earthon earth

Ghi chú · Khi chỉ hành tinh thường viết hoa "Earth"; thành ngữ "on earth" viết thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...