canal
/kəˈnæl/ B1
Nghĩa
kênh đào
n.
Định nghĩa · A man-made waterway for boats and ships.
“Boats carry rice along the canals of the Mekong Delta.”Thuyền chở lúa gạo dọc theo các kênh đào ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Ghi chú · Phân biệt: "canal" do con người đào; "river" là sông tự nhiên.